cỏ xước

cỏ xước

Cỏ xước thường mọc hoang ở bờ ruộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân thảo, thường mọc hoang: "cỏ xước" cây thuộc họ Dền, thân cứng, mọc đối, hoa mọc thành bông dài, thường mọcbãi hoang, ven đường. Cây này còn được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
    • Tên khoa học: Achyranthes aspera (hoặc Achyranthes nói chung).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cỏ xước mọc đầy trên bờ ruộng. (Loại cây hoang dại này mọc nhiềubờ ruộng.)
    • Người ta dùng cỏ xước để chữa bệnh đau lưng. (Cây cỏ xước được sử dụng trong y học cổ truyền để trị đau lưng.)
    • Hoa cỏ xước màu xanh nhạt, mọc thành bông. (Hoa của cây cỏ xước màu xanh nhạt mọc thành chùm dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỏ xước" trong y học cổ truyền: chỉ vị thuốc từ cây cỏ xước, tác dụng tiêu viêm, giảm đau, lợi tiểu.
    • Bài thuốc từ cỏ xước giúp giảm đau khớp hiệu quả. (Vị thuốc từ cây cỏ xước hỗ trợ giảm đau khớp.)
  • "cỏ xước" trong ngữ cảnh sinh thái: mô tả loài cây mọc hoang, thích nghi với môi trường khô cằn.
    • Cỏ xước thường xuất hiệnnhững vùng đất nghèo dinh dưỡng. (Loài cây này thường mọcnhững khu vực đất kém màu mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ (danh từ): thực vật thân mềm, thường mọc hoang.
    • Cỏ dại mọc um tùm trong vườn. (Các loại cây hoang mọc nhiều trong vườn.)
  • Xước (tính từ): bị trầy, bị sước da (không liên quan trực tiếp đến cây cỏ xước).
    • Tay tôi bị xước khi vấp ngã. (Da tay bị trầy khi tôi ngã.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây xước: tên gọi thông thường khác của cỏ xước.
  • Ngưu tất nam: tên gọi khác của cỏ xước trong y học cổ truyền (lưu ý: ngưu tất nam khác với ngưu tất bắc).
  • Achyranthes: tên khoa học (tiếng Hy Lạp) của chi thực vật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "cỏ xước". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cỏ xước thường được nhắc đến như một loại cây hoang dã, gai góc.
    • Cỏ xước mọc đầy đường, khó lội qua. (Hình ảnh ẩn dụ cho sự cản trở, khó khăn.)