cỏ xước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo, thường mọc hoang: "cỏ xước" là cây thuộc họ Dền, có thân cứng, lá mọc đối, hoa mọc thành bông dài, thường mọc ở bãi hoang, ven đường. Cây này còn được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
- Tên khoa học: Achyranthes aspera (hoặc Achyranthes nói chung).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cỏ xước mọc đầy trên bờ ruộng. (Loại cây hoang dại này mọc nhiều ở bờ ruộng.)
- Người ta dùng cỏ xước để chữa bệnh đau lưng. (Cây cỏ xước được sử dụng trong y học cổ truyền để trị đau lưng.)
- Hoa cỏ xước có màu xanh nhạt, mọc thành bông. (Hoa của cây cỏ xước có màu xanh nhạt và mọc thành chùm dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cỏ xước" trong y học cổ truyền: chỉ vị thuốc từ cây cỏ xước, có tác dụng tiêu viêm, giảm đau, lợi tiểu.
- Bài thuốc từ cỏ xước giúp giảm đau khớp hiệu quả. (Vị thuốc từ cây cỏ xước hỗ trợ giảm đau khớp.)
- "cỏ xước" trong ngữ cảnh sinh thái: mô tả loài cây mọc hoang, thích nghi với môi trường khô cằn.
- Cỏ xước thường xuất hiện ở những vùng đất nghèo dinh dưỡng. (Loài cây này thường mọc ở những khu vực đất kém màu mỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cỏ (danh từ): thực vật thân mềm, thường mọc hoang.
- Cỏ dại mọc um tùm trong vườn. (Các loại cây hoang mọc nhiều trong vườn.)
- Xước (tính từ): bị trầy, bị sước da (không liên quan trực tiếp đến cây cỏ xước).
- Tay tôi bị xước khi vấp ngã. (Da tay bị trầy khi tôi ngã.)
Từ đồng nghĩa
- Cây xước: tên gọi thông thường khác của cỏ xước.
- Ngưu tất nam: tên gọi khác của cỏ xước trong y học cổ truyền (lưu ý: ngưu tất nam khác với ngưu tất bắc).
- Achyranthes: tên khoa học (tiếng Hy Lạp) của chi thực vật này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "cỏ xước". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cỏ xước thường được nhắc đến như một loại cây hoang dã, gai góc.
- Cỏ xước mọc đầy đường, khó mà lội qua. (Hình ảnh ẩn dụ cho sự cản trở, khó khăn.)